seguridad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/seɡuɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- an toàn, an ninhdanh từA2The state of being safe from danger, harm, or threat, or measures taken to stay safe.
- tự tin, chắc chắndanh từB1A feeling of confidence in oneself or certainty about something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seguridadDạng gốc (base form)
- seguridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con seguridad | Một cách chắc chắn | |
| dar seguridad | Mang lại sự an tâm | |
| fuerzas de seguridad | Lực lượng an ninh | |
| medidas de seguridad | Biện pháp an ninh | |
| seguridad nacionaldanh từ | danh từ | An ninh quốc gia |
| seguridad pública | An toàn công cộng, an ninh công cộng | |
| caja de seguridaddanh từ | danh từ | Két sắt |
| seguridad jurídica | An ninh pháp lý |
Ví dụ
- .Bạn nên chú ý hơn đến sự an toàn của mình.
- .Cảm giác an toàn là kẻ thù tồi tệ nhất.
- .Thang máy có một cơ chế an toàn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- securityTiếng Anhtương đương
- confianzadễ nhầm, đồng nghĩaSeguridad còn có thể chỉ sự an toàn hoặc sự chắc chắn; trong ngữ cảnh về bản thân, nó có thể tương đương với sự tự tin. Khi nhấn mạnh niềm tin vào phẩm chất của người khác, nên dùng confianza.
- dudatrái nghĩasự tin chắc, an tâm
- peligrotrái nghĩanghĩa là không có nguy hiểm
- proteccióndễ nhầm, đồng nghĩaChỉ trạng thái an toàn nói chung, không nhất thiết là biện pháp bảo vệ.
- riesgotrái nghĩaTrạng thái an toàn, trái với tình trạng có khả năng xảy ra tổn hại.