riesgo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈrjesɡo/nguồn
Nghĩa chính
- rủi ro, nguy cơdanh từB1The possibility of harm or an unfavorable result when something uncertain happens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riesgoDạng gốc (base form)
- riesgosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alto riesgo | Nguy cơ cao | |
| asumir un riesgo | Gánh vác rủi ro | |
| correr el riesgo | Chấp nhận rủi ro | |
| estar en riesgo | Gặp rủi ro | |
| factor de riesgo | Yếu tố rủi ro | |
| poner en riesgo | Đặt vào nguy hiểm | |
| riesgo país | Rủi ro đất nước | |
| a riesgo degiới từ | giới từ | Có nguy cơ; mạo hiểm |
Họ từ (word family)
cùng gốc riesgoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta có một rủi ro lớn trong kinh doanh.
- .Đó là một rủi ro mà chúng ta không thể mạo hiểm đánh đổi.
- .Nguy cơ tử vong tăng lên rất nhiều theo tuổi tác.