riesgoso
B1tính từ (adjective)
/rjesˈɡoso/
Nghĩa chính
- Rủi ro, mạo hiểm, nguy hiểmtính từrisky, dangerous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potencialmente riesgoso | Có rủi ro tiềm tàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rủi ro
Họ từ (word family)
cùng gốc riesgosoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Điều này rất rủi ro.
- , .Đối với bạn có thể đó là một ý kiến hay, nhưng với tôi thì hơi rủi ro.
- , .Việc này quá mạo hiểm, tôi có thể mất việc.