Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mạo hiểmtính từDangerous; involving risks.
- Dạng viết sai chính tả của risquétính từMisspelling of risqué.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly risky | Rất mạo hiểm | |
| risky behavior | Hành vi liều lĩnh | |
| risky business | Việc mạo hiểm | |
| risky investment | Khoản đầu tư rủi ro | |
| risky strategy | Chiến lược rủi ro | |
| risky venture | Dự án mạo hiểm |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tục tĩu
- Tục tĩu, khêu gợi, suồng sãRisqué.
Ví dụ
- .Cú nhảy từ trên cầu xuống đoàn tàu để bắt tên khủng bố là một hành động hết sức mạo hiểm.
- .Khoảnh khắc ngượng ngùng khi ai đó không trả lời tin nhắn táo bạo của bạn.
- , ?Anh không có bài hát suồng sã nào, không có khúc ca gợi dục nào sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc riskyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung