riskily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách nguy hiểm hoặc khá nguy hiểmtrạng từIn a risky or rather perilous manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riskilyDạng gốc (base form)
- more riskilySo sánh hơn (comparative)
- most riskilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc riskilyVí dụ
- , , . , : [...]
- [] (, , ); [...]