Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arriesgadamente
trạng từ
(adverb)
/arjesˌɡadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không an toàn
trạng từ
riskily; unsafely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
riskily
Theo cách nguy hiểm hoặc khá nguy hiểm
AI
1
Không an toàn
1
Không an toàn
1
Không an toàn