Dịch

venturesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phiêu lưu; in đậm; sẵn sàng chấp nhận rủi rotính từAdventurous; bold; willing to take risks.
  2. Có khả năng gây nguy hiểm; đầy rủi rotính từPotentially hazardous; risky.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • một công việc mạo hiểm
  • — — — . .

AI