Nghĩa chính
- Rụt rètính từLacking in courage or confidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timidDạng gốc (base form)
- timiderSo sánh hơn (comparative)
- more timidSo sánh hơn (comparative)
- most timidSo sánh nhất (superlative)
- timidestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| timid as a mousetính từ | tính từ | Rất rụt rè |
| timid as a rabbittính từ | tính từ | Rất rụt rè |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạitimide
- từ tiếng Latinhtimidus“full of fear, fearful, timid”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc timidVí dụ
- . .John là một người rất rụt rè. Tôi ngờ rằng anh ấy sẽ đủ dũng cảm để đối mặt với anh trai mình.
- , ?Anh ấy rụt rè phải không?
- .Em gái cô ấy rất rụt rè.