Nghĩa chính
- Đe dọađộng từngoại động từ (transitive)To make timid or afraid; to cause to feel fear or nervousness; to deter, especially by threats of violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intimidateNguyên thể (infinitive)
- intimidatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- intimidatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intimidatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intimidate sb (into sth/into doing sth)hăm dọa ai (để làm gì/để làm việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempt to intimidate | Mưu toan đe dọa | |
| intimidate someone into doing something | Đe dọa ai làm gì | |
| try to intimidate | Cố tình đe dọa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- threatenđồng nghĩaDọa dẫm nhằm ép buộc ai đó làm gì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc intimidateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiintimidātus
- từ tiếng Latinhintimidō“to intimidate, terrify”
Ví dụ
- , .Cha cậu cố đe dọa ép con trai ở lại, dọa đuổi đi và có thể đánh đòn.
- .Anh không thể đe dọa tôi đâu.
- .Bạn không thể đe dọa chúng tôi đâu.