Nghĩa chính
- đe dọa, uy hiếpđộng từB2To state an intention to harm, hurt, or damage someone or something.
- chực chờ, báo hiệu, có nguy cơđộng từB2To be likely to happen or to be a sign that something bad is coming.
- đe dọa, thách thức, làm lung layđộng từB2To put at risk or challenge the validity, success, or existence of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threatenNguyên thể (infinitive)
- threatensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- threatenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- threateningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- threaten sb/sthđe dọa ai/cái gìThey broke my windows and threatened me.Bọn chúng đã đập vỡ cửa sổ của tôi và đe dọa tôi.
- threaten sb with sthđe dọa ai bằng cái gìThe attacker threatened them with a gun.Kẻ tấn công đã đe dọa họ bằng một khẩu súng.
- threaten sthđe dọa cái gìThe threatened strike has been called off.Cuộc đình công bị đe dọa đã bị hủy bỏ.
- threaten to do sthđe dọa làm gìThe hijackers threatened to kill one passenger every hour if their demands were not met.Những kẻ không tặc đe dọa sẽ giết một hành khách mỗi giờ nếu các yêu cầu của chúng không được đáp ứng.
- threaten that…đe dọa rằng…They threatened that passengers would be killed.Chúng đe dọa rằng các hành khách sẽ bị giết.
- threaten sth with sthđe dọa cái gì bằng cái gìMany species are now threatened with extinction.Nhiều loài hiện đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| threaten someone with something | Đe dọa ai bằng cái gì | |
| threaten to do something | Đe dọa làm gì | |
| threaten a record | Đe dọa phá vỡ kỷ lục | |
| threaten to sue | Đe dọa kiện | |
| threaten anarchy | Đe dọa gây hỗn loạn | |
| threaten to resign | Đe dọa từ chức | |
| threaten stability | Đe dọa sự ổn định | |
| threaten to prosecute | Đe dọa truy tố |
Xuất hiện ở từ khác
- promisetrái nghĩađe dọa, báo hiệu điều xấu sẽ xảy ra
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc threatenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithretenen
- từ tiếng Anh cổþrēatnian“to urge, force, compel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hắn ta đã dùng dao đe dọa tôi.
- .Những đám mây đen báo hiệu một cơn mưa lớn.
- .Thông tin mới này thách thức giả thuyết ban đầu của chúng tôi.