conminar
C1động từ (verb)
/kommiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Đe dọa, uy hiếpđộng từto threaten
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conminarDanh động từ conminandoPhân từ conminado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conmino |
| tú | conminas |
| él/ella/Ud. | conmina |
| nosotros | conminamos |
| vosotros | conmináis |
| ellos/Uds. | conminan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đe dọa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc conminarTừ liên quan (related word)