amagar
động từ (verb)
/amaˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhửđộng từto feint
- Đe dọađộng từto threaten
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amagarDanh động từ amagandoPhân từ amagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amago |
| tú | amagas |
| él/ella/Ud. | amaga |
| nosotros | amagamos |
| vosotros | amagáis |
| ellos/Uds. | amagan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung