Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- lời hứa, lời thềdanh từA2đếm được (countable)A statement that you will definitely do or not do something in the future.
- triển vọng, tiềm năng, hy vọngdanh từB1không đếm được (uncountable)Signs that someone or something will be successful or good in the future.
- hứa, cam kết, đảm bảođộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To say that you will definitely do or not do something.
- hứa hẹn, báo hiệu, cho thấy dấu hiệuđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To show signs that something good will happen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- promise to do sthhứa làm gìThe college principal promised to look into the matter.Hiệu trưởng trường đại học hứa sẽ xem xét vấn đề này.
- promise sthhứa cái gìThe government has promised a full investigation into the disaster.Chính phủ đã hứa một cuộc điều tra đầy đủ về thảm họa.
- promise (that)…hứa rằng…The brochure promised (that) the local food would be superb.Tờ quảng cáo hứa rằng đồ ăn địa phương sẽ tuyệt vời.
- promise sb (that)…hứa với ai rằng…You promised me (that) you’d be home early tonight.Bạn đã hứa với tôi rằng tối nay bạn sẽ về nhà sớm.
- promise sth to sbhứa cái gì cho aiHe promised the money to his grandchildren.Ông ấy hứa số tiền đó cho các cháu của mình.
- promise sb sthhứa cho ai cái gìHe promised his grandchildren the money.Ông ấy hứa cho các cháu của mình số tiền đó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break a promiseđộng từ | động từ | Thất hứa |
| empty promise | Lời hứa suông | |
| hold promise | Đầy hứa hẹn | |
| keep a promise | Giữ lời hứa | |
| make a promise | Hứa | |
| show promise | Cho thấy triển vọng | |
| full of promise | Tràn đầy triển vọng | |
| promise someone something | Hứa cho ai điều gì |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cam kết (pháp lý)
- Cam kết (pháp lý), giao ướcA transaction between two persons whereby the first person undertakes in the future to render some service or gift to the second person or devotes something valuable now and here to his use.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cam kết (pháp lý)
Họ từ (word family)
cùng gốc promiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipromis
- từ tiếng Pháp cổpromesse
- từ tiếng Latinh trung đạiprōmissa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi muốn bạn giữ lời hứa.
- .Cô ấy cho thấy triển vọng lớn với vai trò là một diễn viên.
- .Bạn thường có thể dùng observable thay cho promise để truyền các giá trị bất đồng bộ.
Xuất hiện ở từ khác
- agreeđồng nghĩaCam kết rõ ràng về điều sẽ làm.
- commitdễ nhầm'promise' là lời hứa chung, còn 'commit' nhấn mạnh sự ràng buộc và trách nhiệm lâu dài hơn.
- potentialđồng nghĩaKhả năng thành công đáng hứa; thường mang sắc thái tích cực.
- wordđồng nghĩatừ phổ biến nhất để chỉ lời hứa
- palabraTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 保证Tiếng Trungtương đương