promesa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/pɾoˈmesa/nguồn
Nghĩa chính
- Lời hứa, lời cam kếtdanh từpromise
- Hứađộng từinflection of promesar:
- Hứa, cam đoanđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy hứa, hãy cam đoanđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promesaDạng gốc (base form)
- promesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cumplir una promesa | Giữ lời hứa | |
| falsa promesa | Lời hứa suông | |
| hacer una promesa | Hứa, đưa ra lời hứa | |
| mantener una promesa | Giữ lời hứa | |
| promesa electoral | Lời hứa tranh cử | |
| romper una promesa | Thất hứa | |
| promesa de matrimoniodanh từ | danh từ | Đính hôn |
| joven promesa | Triển vọng trẻ |
Xuất hiện ở từ khác
- wordTiếng Anhtương đương
- compromisođồng nghĩaLời hứa cụ thể; gần với cam kết nhưng không luôn kéo dài như nghĩa vụ.
- palabradễ nhầm, đồng nghĩaLời hứa nói chung; “palabra” chủ yếu dùng trong các cụm như “cumplir la palabra” và “palabra de honor”.
- votođồng nghĩatừ chung hơn, không nhất thiết trang trọng
- 保证Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc promesaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy là người luôn giữ lời hứa.
- .Bạn không được phá vỡ lời hứa mà bố bạn đã đưa ra.
- .Cô ấy khuyên anh nên giữ lời hứa.