Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
promesante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/pɾomeˈsante/
Nghĩa chính
1
Thành viên của một đám rước
danh từ
member of a procession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
promesante
Dạng gốc
(base form)
promesante
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của một đám rước
1
Thành viên của một đám rước
1
Thành viên của một đám rước