Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đồng ý, đồng tìnhđộng từA1nội động từ (intransitive)To have the same opinion as someone about an issue, statement, or action.
- đồng ý, chấp thuậnđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với toTo accept or approve a proposal, plan, or course of action.
- thỏa thuận, cam kếtđộng từB1nội động từ (intransitive)To reach a shared decision or promise about terms, a price, a plan, or an action.
- khớp với, trùng khớp, tương ứng vớiđộng từB1nội động từ (intransitive)To match or correspond with something in details, figures, appearance, or results.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- agree with sbđồng ý với aiI totally agree with you!Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn!
- agree about/on sthđồng ý về việc gìYou can't expect them to agree on everything.Bạn không thể mong họ đồng ý về mọi chuyện.
- agree with sb about/on sthđồng ý với ai về việc gìHe agreed with them about the need for change.Anh ấy đồng ý với họ về nhu cầu thay đổi.
- agree with sthđồng ý với cái gìMany experts agree wholeheartedly with this statement.Nhiều chuyên gia hoàn toàn đồng ý với nhận định này.
- agree (that)…đồng ý rằng…All parties agree (that) urgent action is required.Tất cả các bên đều đồng ý rằng cần có hành động khẩn cấp.
- agree with doing sthtán thành việc làm gìI don't agree with hitting children as a punishment.Tôi không tán thành việc đánh trẻ em như một hình phạt.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hòa hợp ngữ pháp
- nội động từ (intransitive)To correspond to (another word) in a grammatical category, such as gender, number, case, or person.
Ví dụ
- ?Bạn không đồng tình với tôi sao?
- ?Bạn có đồng ý được tiêm vắc-xin không?
- , ; , , .Hãy mau mau thỏa thuận với kẻ kiện ngươi khi còn đang đi đường với hắn; kẻo kẻ ấy nộp ngươi cho quan tòa, quan tòa giao cho viên cai ngục, và ngươi bị tống vào tù.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc agreeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiagreen
- từ tiếng Pháp cổagreer“to accept or receive kindly”
- từ tiếng Latinhad“to”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- acceptđồng nghĩacó nghĩa tương tự nhưng ít dùng於 hành động cụ thể
- get alongđồng nghĩaChỉ “đồng ý” chung; không nhất thiết là quan hệ sống chung/làm việc.
- go alongdễ nhầm, đồng nghĩalà động từ đơn lẻ nghĩa là đồng ý, trong khi "go along" là cụm động từ thường đi với "with".
- grantđồng nghĩaChỉ nói sự đồng ý; grant thường trang trọng và có thể kèm việc thừa nhận một sự thật.