Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách dễ chịu hoặc hài lòngtrạng từIn an agreeable or pleasing manner
- Phù hợptrạng từIn accordance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agreeablyDạng gốc (base form)
- more agreeablySo sánh hơn (comparative)
- most agreeablySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Như nhau
- Như nhau; tương tựAlike; similarly.
Ví dụ
- . , . .
- , , Brogley , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc agreeablyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha