Dịch

similarly

B1trạng từ (adverb)
UK/ˈsɪm.ə.lə.li/US/ˈsɪmə.lɚ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tương tự, giống nhautrạng từIn a like style or manner.
  2. Cũng tương tựtrạng từUsed to link similar items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. similarlyDạng gốc (base form)
  2. more similarlySo sánh hơn (comparative)
  3. most similarlySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • similarly to sb/sthtương tự như ai/cái gìPhosphorus behaves similarly to nitrogen.Phốt pho có tính chất tương tự như nitơ.

Cụm từ (phrase)

similarly placedCó hoàn cảnh tương tự
similarly sizedCó kích cỡ tương tự
similarly structuredCó cấu trúc tương tự
similarly writtenĐược viết tương tự

Ví dụ

  • .Hai chị em mặc quần áo tương tự nhau.
  • .Họ suy nghĩ tương tự nhưng đưa ra kết luận khác nhau
  • , , 60 .Ở người trưởng thành, tử cung có hình dạng tương tự quả lê và nặng khoảng 60 gram

AI