Nghĩa chính
- Tương tự, giống nhautrạng từIn a like style or manner.
- Cũng tương tựtrạng từUsed to link similar items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- similarlyDạng gốc (base form)
- more similarlySo sánh hơn (comparative)
- most similarlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- similarly to sb/sthtương tự như ai/cái gìPhosphorus behaves similarly to nitrogen.Phốt pho có tính chất tương tự như nitơ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| similarly placed | Có hoàn cảnh tương tự | |
| similarly sized | Có kích cỡ tương tự | |
| similarly structured | Có cấu trúc tương tự | |
| similarly written | Được viết tương tự |
Ví dụ
- .Hai chị em mặc quần áo tương tự nhau.
- .Họ suy nghĩ tương tự nhưng đưa ra kết luận khác nhau
- , , 60 .Ở người trưởng thành, tử cung có hình dạng tương tự quả lê và nặng khoảng 60 gram
Xuất hiện ở từ khác
- otherwisetrái nghĩasimilarly chỉ cách tương tự, ngược lại với otherwise
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc similarlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung