Dịch

differently

A2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khác, theo cách kháctrạng từIn a different way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. differentlyDạng gốc (base form)
  2. more differentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most differentlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

act differentlyHành động khác đi
behave differentlyCư xử khác
look differentlyNhìn nhận khác đi
think differentlyNghĩ khác
treat someone differentlyĐối xử khác biệt với ai
differently abletính từNgười khuyết tật hoặc khuyết tật
differently abledChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

different-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạidifferently

Ví dụ

  • .Mọi chuyện diễn ra khác hẳn với những gì tôi dự tính.
  • .Anh ấy cảm thấy khác.
  • .Anh ấy không hiểu mọi thứ khác đi.

AI