Nghĩa chính
- Khác, theo cách kháctrạng từIn a different way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- differentlyDạng gốc (base form)
- more differentlySo sánh hơn (comparative)
- most differentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act differently | Hành động khác đi | |
| behave differently | Cư xử khác | |
| look differently | Nhìn nhận khác đi | |
| think differently | Nghĩ khác | |
| treat someone differently | Đối xử khác biệt với ai | |
| differently abletính từ | tính từ | Người khuyết tật hoặc khuyết tật |
| differently abled | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc differentlyVí dụ
- .Mọi chuyện diễn ra khác hẳn với những gì tôi dự tính.
- .Anh ấy cảm thấy khác.
- .Anh ấy không hiểu mọi thứ khác đi.