Dịch

serely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Riêng; khác nhau; một cách nghiêm túc; rõ ràngtrạng từseparately; differently; severally; distinctly.

Nguồn gốc (etymology)

sere“separate, different, distinct”-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiserly

Ví dụ

  • , posty .

AI