otherways
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nếu không thì; bằng cách khác; ở những khía cạnh kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)Otherwise; by another means; in other respects
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Nếu không thì
- không so sánh (not comparable)Nếu không thì; trong những hoàn cảnh khác nhauOtherwise; in different circumstances.