Dịch

otherways

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nếu không thì; bằng cách khác; ở những khía cạnh kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)Otherwise; by another means; in other respects

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Nếu không thì
  1. không so sánh (not comparable)Nếu không thì; trong những hoàn cảnh khác nhauOtherwise; in different circumstances.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , ; , […]

AI