Nghĩa chính
- Không giống, khác biệt, khác nhautính từNot similar; unalike; different.
- Vật khác biệt, điều không giốngdanh từThat which is dissimilar to, or does not resemble, something else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissimilarDạng gốc (base form)
- dissimilarsSố nhiều (plural)
- more dissimilarSo sánh hơn (comparative)
- most dissimilarSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissimilar (from/to sb/sth)khác (với ai/cái gì)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dissimilarVí dụ
- , , , […]Dù chức năng chính của một ẩn dụ có phải là việc cảm nhận sự tương đồng giữa những thứ khác biệt hay không, nhà triết học theo chủ nghĩa tự nhiên, phản ứng lại sự siêu việt theo trường phái Platon, vẫn khẳng định rằng...
- .Cô ấy cảm thấy chúng tôi quá khác biệt.
- , .Cỏ roi ngựa trắng đôi khi bị nhầm với cây tầm ma, nhưng cụm hoa của nó hoàn toàn khác biệt.