Dịch

disparejo

tính từ (adjective)
/dispaˈɾexo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không đồng đềutính từuneven
  2. Mấp môtính từbumpy
  3. Khác nhautính từdisparate
  4. Không đồng nhấttính từinhomogeneous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disparejoDạng gốc (base form)
  2. disparejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. disparejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. disparejaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không giống nhau
  1. dissimilar

AI