disparejo
tính từ (adjective)
/dispaˈɾexo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không đồng đềutính từuneven
- Mấp môtính từbumpy
- Khác nhautính từdisparate
- Không đồng nhấttính từinhomogeneous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disparejoDạng gốc (base form)
- disparejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- disparejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- disparejaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không giống nhau
- dissimilar
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa