parejo
B2tính từ (adjective)
/paˈɾexo/
Nghĩa chính
- Mức độtính từlevel
- Thậm chí là thống nhấttính từuniform, even
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ley pareja no es dura | Chưa có nghĩa | |
| por parejo | Chưa có nghĩa |