Dịch

aparejo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/apaˈɾexo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồ câu cá, bộ đồ câudanh từfishing tackle
  2. Dụng cụ, thiết bị, đồ nghềdanh từgear, equipment
  3. Pa-lăng, tời nângdanh từelevation hoist
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình bày của aparejarđộng từfirst-person singular present indicative of aparejar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aparejoDạng gốc (base form)
  2. aparejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

albarda sobre aparejodanh từMột điều dư thừa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dây buồm
  1. Dây buồm, giàn dây buồmrigging

Ví dụ

  • .Và sau đó chúng tôi phát hiện ra chiếc rương chứa một chiếc kính viễn vọng và rất nhiều dụng cụ hàng hải khác.

AI