aparejo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/apaˈɾexo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồ câu cá, bộ đồ câudanh từfishing tackle
- Dụng cụ, thiết bị, đồ nghềdanh từgear, equipment
- Pa-lăng, tời nângdanh từelevation hoist
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình bày của aparejarđộng từfirst-person singular present indicative of aparejar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aparejoDạng gốc (base form)
- aparejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albarda sobre aparejodanh từ | danh từ | Một điều dư thừa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dây buồm
- Dây buồm, giàn dây buồmrigging
Ví dụ
- .Và sau đó chúng tôi phát hiện ra chiếc rương chứa một chiếc kính viễn vọng và rất nhiều dụng cụ hàng hải khác.