Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Dụng cụ, đồ dùng, trang bịdanh từkhông đếm được (uncountable)Equipment or paraphernalia, especially that used for an athletic endeavor.
- Quần áo, đồ mặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing; garments.
- Hướng tới, thiết kế cho phù hợpđộng từTo design or devise (something) so as to be suitable (for a particular type of person or a particular purpose).
- Tuyệt vời, tuyệt đỉnhtính từgreat or fantastic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in gearđể sốWhen parking on a hill, leave the car in gear.Khi đỗ xe trên đồi, hãy để xe ở số.
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 4
Bánh răng
- đếm được (countable)A wheel, wheel segment, or bar with grooves (teeth) engraved on the outer circumference, such that two such devices can interlock and convey motion from one to the other.
Ví dụ
- .Tôi bán dụng cụ câu cá.
- Hãy khoác lên mình bộ trang phục lộng lẫy nhất của nàng.
- .Hãy về số thấp hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh răng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc gear- gearboxTàu bánh răng kèm theodanh từB2
- gearshiftChuyển sốđộng từ
- geardoAi đó chi tiêu quá mức cho các thiết bị cao cấp (đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc sở thích)danh từ
- gearmanNgười chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị của công ty vận tải biển, đường sắt, công ty vận tải đường bộ hoặc công ty hợp tácdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigere
- từ tiếng Bắc Âu cổgervi
- từ tiếng German nguyên thủy*garwijaną“to prepare”