Nghĩa chính
- Số lùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gear (setting) in a vehicle's transmission which, when selected, makes the vehicle move backward. (Denoted with symbol R on a shifter's labeling.)
- Bánh răng được lắp vào máy cho phép máy chạy theo hướng ngược lại với hướng làm việc bình thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gear fitted to a machine which allows it to run in the direction opposite to normal operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reverse gearDạng gốc (base form)
- reverse gearsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Số lùi
Khác
Ví dụ
- , air-operated, .
- , , !
- - .