equipo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/eˈkipo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đội, nhómdanh từA1a group of people who work together or play a sport together
- thiết bị, dụng cụ, đồ nghềdanh từA2the set of tools, clothes, or machines needed for a particular activity
- máy tínhdanh từB1a computer, especially in technical or office contexts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equipo de trabajo | Đội ngũ làm việc | |
| formar un equipo | Thành lập đội | |
| miembro del equipo | Thành viên trong đội | |
| trabajo en equipodanh từ | danh từ | Làm việc nhóm, tinh thần đồng đội |
| en equipotrạng từ | trạng từ | Trong một đội; hợp tác |
| jugador de equipodanh từ | danh từ | Cầu thủ đội |
| equipo rival | Đội đối phương | |
| jefe de equipo | Trưởng nhóm |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của equipar
- first-person singular present indicative of equipar
Ví dụ
- .Các cổ động viên rất thất vọng về đội bóng.
- .Đội bóng cần thêm những cầu thủ khéo léo.
- .Đội bóng đá của chúng tôi đã giành được vinh quang chói lọi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trang thiết bị
Máy tính
Họ từ (word family)
cùng gốc equipoXuất hiện ở từ khác
- crewTiếng Anhtương đương
- sideTiếng Anhtương đương
- teamsTiếng Anhtương đương
- conjuntodễ nhầm, đồng nghĩaTrong nghĩa về người, equipo là nhóm có vai trò hoặc mục tiêu chung và thường hẹp hơn conjunto.
- equiposdễ nhầmDạng số nhiều của từ này là equipos; cả hai đều có thể chỉ đội hoặc thiết bị.
- grupodễ nhầm, đồng nghĩaDùng cho đội có tính phối hợp chặt chẽ hoặc thi đấu thể thao, trong khi 'grupo' mang nghĩa tập hợp rộng hơn.