Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equipolente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cân bằng
tính từ
equipollent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equipolente
Dạng gốc
(base form)
equipolente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平衡
píng héng
Cân bằng, thăng bằng
Tiếng Anh
equipollent
Có sức mạnh hoặc lực lượng ngang nhau
AI
1
Cân bằng
1
Cân bằng
1
Cân bằng