Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equiponderación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đối trọng
danh từ
counterbalance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equiponderación
Dạng gốc
(base form)
equiponderaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterbalance
Vật đối trọng
AI
1
Đối trọng
1
Đối trọng
1
Đối trọng