Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- nhóm, đội, bọndanh từB2A group of people linked by work, friendship, or the speaker's way of grouping them.
- đội vận hành, đội lao động, tổ kỹ thuậtdanh từB2The people who operate a ship, aircraft, factory, vehicle, or other large equipment.
- đội làm phim, đội hậu trường, tổ kỹ thuậtdanh từB2The backstage and technical workers on a film or stage production, excluding the actors.
- bố trí nhân sự, tuyển thủy thủ, cung cấp thủy thủđộng từB2ngoại động từ (transitive)To supply or recruit the people needed to form a ship or work crew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a crewtrong độiall the men and women in the crewtất cả nam và nữ trong đội
- crew (sth)làm thủy thủ đoàn cái gìNormally the boat is crewed by five people.Bình thường thuyền có năm người làm thủy thủ đoàn.
- crew (for sb)làm thủy thủ đoàn cho aiI crewed for him on his yacht last summer.Tôi làm thủy thủ đoàn cho ông ấy trên du thuyền mùa hè năm ngoái.
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 5
Thủy thủ
- Thủy thủ, nhân viên vận hànhA member of the crew of a vessel or plant.
- Thủy thủ, thủy thủ thườngA member of a ship's company who is not an officer.
Ví dụ
- , .Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy liên hệ với một thành viên của phi hành đoàn.
- !Có rất nhiều thợ mộc trong đội sản xuất!
- One crew died in the accident.Một nhân viên vận hành đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crewNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrue
- từ tiếng Pháp cổcreue“an increase, recruit, military reinforcement”
- từ tiếng Latinhcresco“to arise, grow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung