crewer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của phi hành đoàn, như trên một con tàu hoặc tàu vũ trụdanh từA member of a crew, as on a ship or spacecraft
- Người chịu trách nhiệm tìm kiếm đội ngũ kỹ thuật cho một sản phẩm truyền thôngdanh từA person in charge of locating the technical crew for a media production
- Tay chèo cạnh tranhdanh từA competitive rower
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crewerDạng gốc (base form)
- crewersSố nhiều (plural)