Dịch

crewer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của phi hành đoàn, như trên một con tàu hoặc tàu vũ trụdanh từA member of a crew, as on a ship or spacecraft
  2. Người chịu trách nhiệm tìm kiếm đội ngũ kỹ thuật cho một sản phẩm truyền thôngdanh từA person in charge of locating the technical crew for a media production
  3. Tay chèo cạnh tranhdanh từA competitive rower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crewerDạng gốc (base form)
  2. crewersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , 2, […]
  • […] 50 .

AI