cuadrilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaˈdɾiʒa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phi hành đoàn, độidanh từcrew, team
- Băng đảng (số lượng bạn bè hoặc người có liên quan cho một mục đích cụ thể)danh từgang (number of friends or persons associated for a particular purpose)
- Băng đảng (nhóm tội phạm hoặc tội phạm bị cáo buộc)danh từgang (group of criminals or alleged criminals)
- Nhóm đấu sĩ đấu bòqua tiếng Anhdanh từcuadrilla
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadrillaDạng gốc (base form)
- cuadrillasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một comarca của tỉnh Álava
- a comarca of the province of Álava
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- grupođồng nghĩatoán thợ hoặc đội cứu hộ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa