Dịch

cuadrilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaˈdɾiʒa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phi hành đoàn, độidanh từcrew, team
  2. Băng đảng (số lượng bạn bè hoặc người có liên quan cho một mục đích cụ thể)danh từgang (number of friends or persons associated for a particular purpose)
  3. Băng đảng (nhóm tội phạm hoặc tội phạm bị cáo buộc)danh từgang (group of criminals or alleged criminals)
  4. Nhóm đấu sĩ đấu bòqua tiếng Anhdanh từcuadrilla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadrillaDạng gốc (base form)
  2. cuadrillasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một comarca của tỉnh Álava
  1. a comarca of the province of Álava

Ví dụ

  • .

AI