pandilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/panˈdia/nguồn
Nghĩa chính
- Băng nhómdanh từgang
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pandillaDạng gốc (base form)
- pandillasSố nhiều (plural)
- pandillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Băng nhóm
Họ từ (word family)
cùng gốc pandillaVí dụ
- Marvel 2012, .