banda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbanda/nguồn
Nghĩa chính
- ban nhạcdanh từA2A group of musicians who play together.
- băng đảng, băng nhómdanh từA2A group of people who associate for illegal activities.
- dải băng, băng đeodanh từB1A strip of cloth or material worn around the body or used for decoration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banda anchadanh từ | danh từ | Băng thông rộng |
| banda criminal | Băng đảng tội phạm | |
| banda organizada | Băng nhóm có tổ chức | |
| banda sonoradanh từ | danh từ | Nhạc nền, nhạc phim |
| línea de banda | Đường biên, rìa sân | |
| ancho de bandadanh từ | danh từ | Độ rộng dải tần, dải thông |
| arroz a bandadanh từ | danh từ | Món ăn từ Alicante bao gồm cơm nấu với cá |
| saque de bandadanh từ | danh từ | Quả ném biên |
Ví dụ
- .Ba kẻ cầm đầu băng đảng đã nhận bản án.
- .Ban nhạc đã tăng số lượng buổi biểu diễn trong chuyến lưu diễn.
- .Món cơm arroz a banda thường có kèm các miếng mực nang.