bandolero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandoˈleɾo/
Nghĩa chính
- Tên cướp, kẻ ngoài vòng pháp luậtdanh từbandit, outlaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bandoleroDạng gốc (base form)
- bandolerosSố nhiều (plural)
- bandolerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bandoleraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tên cướp