Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandolerismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bandoleˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Sự cướp bóc
danh từ
banditry
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bandidismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banditry
Nghề ăn cướp, trò ăn cướp
AI
1
Sự cướp bóc
1
Sự cướp bóc
1
Sự cướp bóc