Dịch

bandidismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandiˈdismo/

Nghĩa chính

  1. Tội phạm có tổ chức, cướp bócdanh từorganised crime, banditry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandidismoDạng gốc (base form)
  2. bandidismosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Kowloon , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI