bandidismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandiˈdismo/
Nghĩa chính
- Tội phạm có tổ chức, cướp bócdanh từorganised crime, banditry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bandidismoDạng gốc (base form)
- bandidismosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kowloon , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh