banditry
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nghề ăn cướp, trò ăn cướpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acts characteristic of a bandit; armed robbery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banditryDạng gốc (base form)
- banditriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha