Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandidaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bandiˈdaxe/
Nghĩa chính
1
Sự cướp bóc
danh từ
banditry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandidaje
Dạng gốc
(base form)
bandidaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banditry
Nghề ăn cướp, trò ăn cướp
AI
1
Sự cướp bóc
1
Sự cướp bóc
1
Sự cướp bóc