Dịch

bandidaje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bandiˈdaxe/

Nghĩa chính

  1. Sự cướp bócdanh từbanditry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandidajeDạng gốc (base form)
  2. bandidajesSố nhiều (plural)

AI