Dịch

bandada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/banˈdada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đàn chim, bầy chimdanh từflock (of birds)
  2. Đàn côn trùng, bầy côn trùngdanh từswarm (of insects)
  3. Đàn cádanh từshoal (of fish)
  4. Dạng giống cái số ít của bandadotính từfeminine singular of bandado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandadaDạng gốc (base form)
  2. bandadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đám đông
  1. Đám đông, tốp ngườiflock, swarm (of people)

Ví dụ

  • .Đàn chim sáo dường như không muốn di cư.
  • .Lâu rồi tôi không thấy những đàn chim bay lượn trên bầu trời.
  • .Lũ chim bay theo từng đàn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đàn cá

AI