Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đàn, đám, bầydanh từA large number of insects, especially when in motion or (for bees) migrating to a new colony.
- Đám đông, bầy, đàndanh từA mass of people, animals or things in motion or turmoil.
- Nhóm máy chia sẻ, nhóm nốtdanh từA group of nodes sharing the same torrent in a BitTorrent network.
- Kéo thành đàn, lũ lượt kéo đếnđộng từnội động từ (intransitive)To move as a swarm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- swarm (of sth)đàn (gì), bầy (gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)a swarm of beesMột đàn onga swarm of locustsMột đàn châu chấuswarm of insectsĐàn côn trùngswarm plotDạng biểu đồ phân tándyke swarmCấu trúc địa chất lớn bao gồm một nhóm chính gồm các đê magma song song, tuyến tính hoặc hướng tâm xâm nhập vào lớp vỏ lục địa hoặc các núi lửa trung tâm trong các đới rạn nứtDyson swarmHệ thống gồm các vệ tinh độc lập, có thể di chuyển được và tạo thành một khối cầu Dyson
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Chuỗi động đất
- Chuỗi động đất, chùm động đấtA number of small earthquakes (or other seismic events) occurring, with no clear cause, in a specific area within a relatively short space of time.
Ví dụ
- một cơn mưa thiên thạch
- , .Động đất là một mối lo ngại khác, đặc biệt là sau khi các chuỗi động đất được ghi nhận tại Oklahoma.
- , , . , , . , , .Khoảng một hai giờ sau khi hành khách lên tàu thường rất bất an và ồn ào. Các bao thư, theo tôi hiểu, đang được chuyển lên boong. Những người phục vụ mang rương hành lý đi lại nườm nượp dọc hành lang.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đám đông
Họ từ (word family)
cùng gốc swarmNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswarm
- từ tiếng Anh cổswearm“swarm, multitude”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swarm