Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quân độidanh từB1The military force or institution of a country, especially its land-based forces.
- đám người, đámdanh từB1A large group of people acting together toward a common purpose.
- đàn, bầydanh từB1A large group of social animals acting together toward a common purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armyDạng gốc (base form)
- armiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the armytrong quân độiHer sister is in the army.Chị gái cô ấy đang ở trong quân đội.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| army base | Căn cứ quân sự | |
| army commander | Tư lệnh quân đội | |
| army division | Sư đoàn | |
| army of ants | Đàn kiến | |
| army of insects | Đàn côn trùng | |
| army of tourists | Đám du khách | |
| army of volunteers | Đám tình nguyện viên | |
| army of workers | Đám công nhân |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quân đoàn
- Within a vast military, a very large tactical contingent (e.g. a number of divisions).
Ví dụ
- Napoleon's .Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
- .Vào những ngày nắng, bãi biển thu hút một đám đông khách du lịch đa dạng.
- .Ngôi nhà chúng tôi đang bị một đàn kiến tấn công.
Họ từ (word family)
cùng gốc armyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarmee
- từ tiếng Pháp cổarmee
- từ tiếng Latinh trung đạiarmāta“armed force”
Cùng gốc (doublet)armada
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung