tropa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾopa/nguồn
Nghĩa chính
- Tốp, đám, đám đôngdanh từtroop, crowd
- Quân đội, đoàn quândanh từarmy, troop
- Đàn, bầydanh từflock, herd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tropaDạng gốc (base form)
- tropasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tropa de asalto | Quân đột kích | |
| tropa de choque | Đội xung kích | |
| tropa de rescate | Đội cứu hộ | |
| tropas de asalto | Lực lượng đột kích | |
| tropa de élite | Chưa có nghĩa | |
| tropa de invasión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Quân đội bị một đội quân man rợ tấn công và biến mất không để lại dấu vết.
- .Quân đội vẫn chưa tới.
- .Toàn bộ quân đội được phong tặng vì hành động cứu hộ anh hùng của họ.
Họ từ (word family)
cùng gốc tropaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung