ejército
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/eˈxeɾθito/nguồn
Nghĩa chính
- quân độidanh từB1An organized military force responsible for defense and warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ejércitoDạng gốc (base form)
- ejércitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ejército Rojo | Hồng quân | |
| Ejército Popular de Liberación | Quân đội Giải phóng Nhân dân (chi nhánh quân đội) | |
| Ejército de Salvación | Cứu Thế Quân | |
| general de ejército | Đại tướng | |
| ejército de ocupación | Quân đội chiếm đóng | |
| ejército de liberación | Quân đội giải phóng | |
| generales del ejército | Tướng quân đội | |
| ejército regular | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quân đội
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¿?Cậu không định gia nhập quân đội chứ?
- .Napoléon dẫn dắt các đội quân của mình tiến về phía Nga.
- .Quân đội của chúng ta đã chiếm vương quốc trong bất ngờ.