ejercitar
B2động từ (verb)
/exeɾsiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tập thể dục, luyện tậpđộng từto exercise, practice
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ejercitarDanh động từ ejercitandoPhân từ ejercitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ejercito |
| tú | ejercitas |
| él/ella/Ud. | ejercita |
| nosotros | ejercitamos |
| vosotros | ejercitáis |
| ellos/Uds. | ejercitan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejercitarse físicamente | Rèn luyện thể chất | |
| ejercitarse regularmente | Tập luyện đều đặn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh