Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
general de ejército
Nghĩa chính
1
Đại tướng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
将军
jiāng jūn
Tướng quân, đại tướng
Tiếng Anh
general
Tướng, tướng quân, đại tướng
Ví dụ
Fue
ascendido
a
general
de
ejército
.
Ông ấy đã được thăng hàm đại tướng.
Xuất hiện ở từ khác
general
kết hợp
đại tướng
AI
1
Đại tướng
1
Đại tướng
1
Đại tướng