Dịch

部队

部隊
HSK6
Hay gặp
Hán-Việt: bộ đội
bù duì

Nghĩa chính

  1. quân đội, lực lượng vũ trangdanh từthe organized military forces of a country
  2. đơn vịdanh từa specific military unit

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

部
bùbộ
Bộ: 邑 · ấp (vùng đất, làng)10 nét
part, division, section
队
duìđội
Bộ: 阜 · phụ (gò đất, đống)4 nét
team, group; army unit

Cụm từ (phrase)

第一部队Đơn vị có số thứ tự đầu tiên
部队演习Đoàn quân thực hiện cuộc tập trận
部队首长Chỉ huy trưởng đơn vị
干部队伍Đội ngũ cán bộ

AI