fuerza
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈfweɾθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- sức mạnh, thể lực, sức lựcdanh từA1Physical or mental power, strength, or vigor.
- vũ lực, lực lượng, lựcdanh từB1Physical coercion, violence, or a physical influence that can change the motion of an object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuerzaDạng gốc (base form)
- fuerzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la fuerza | Bắt buộc, gượng ép | |
| cobrar fuerza | Trở nên mạnh mẽ | |
| con fuerza | Mạnh mẽ | |
| fuerza de voluntad | Nghị lực | |
| fuerza mayor | Bất khả kháng | |
| unir fuerzas | Hợp lực | |
| por fuerzatrạng từ | trạng từ | Ép buộc |
| a fuerza degiới từ | giới từ | Là kết quả của (một hành động lặp đi lặp lại) |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Ép buộc
- Ép buộc, cưỡng báchinflection of forzar:
- Ép buộc, bắt buộcthird-person singular present indicative
Xuất hiện ở từ khác
- mightTiếng Anhtương đương
- powerTiếng Anhtương đương
- violenceTiếng Anhtương đương
- cuerpođồng nghĩaThường chỉ lực lượng vũ trang hoặc an ninh.
- energíadễ nhầm, đồng nghĩaThường được dùng cho lực hoặc sức mạnh; energía nhấn mạnh năng lượng, nhưng cũng có thể mang nghĩa sức lực và nghị lực.
- fueradễ nhầmDanh từ có nghĩa là 'sức mạnh', 'lực lượng', không liên quan đến vị trí bên ngoài.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta phải dùng lý lẽ trước khi dùng vũ lực.
- .Cô ấy cố gắng truyền thêm sức mạnh vào giọng nói của mình.
- .Cô ấy đã phải dựa vào sức mạnh nội tâm của mình.