Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
con fuerza
Nghĩa chính
1
Mạnh mẽ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
robo con fuerza
Trộm đột nhập
Xuất hiện ở từ khác
strongly
Tiếng Anh
tương đương
fuerza
kết hợp
mạnh mẽ, dùng sức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强烈
qiáng liè
Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
强大
qiáng dà
Lớn mạnh, hùng mạnh, mạnh mẽ
强
qiáng
Hùng mạnh, mạnh mẽ
Tiếng Anh
telling
Có tác dụng rõ rệt, mạnh mẽ
powerful
Mạnh mẽ, quyền lực, có ảnh hưởng
forcefully
Mạnh mẽ, sinh động
AI
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ